
Thang đo thanh khoản: cách xây dựng và kiểm định trong luận văn
Thanh khoản là gì và được đo bằng gì
Bạn mở file dữ liệu và thấy các biến như tài sản ngắn hạn, nợ ngắn hạn, tiền và tương đương tiền. Câu hỏi cần giải quyết là: những con số đó đang đo một tỷ số tài chính riêng lẻ hay đại diện cho một khái niệm nghiên cứu có tên là thanh khoản.
Thanh khoản thường mô tả khả năng doanh nghiệp đáp ứng nghĩa vụ ngắn hạn bằng tài sản có thể chuyển đổi thành tiền trong thời gian tương đối ngắn. Trong luận văn định lượng, khái niệm này có thể được đo theo hai hướng. Hướng thứ nhất dùng tỷ số tài chính tính từ báo cáo tài chính, chẳng hạn Current Ratio, Quick Ratio hoặc Cash Ratio. Hướng thứ hai dùng bảng hỏi để đo nhận thức của nhà quản lý về khả năng đáp ứng nghĩa vụ ngắn hạn.
Bạn cần chọn một hướng ngay từ mô hình nghiên cứu. Nếu dữ liệu là báo cáo tài chính của nhiều doanh nghiệp qua nhiều năm, thanh khoản thường là một biến quan sát hoặc một nhóm chỉ báo tỷ số, không phải thang đo Likert để chạy Cronbach's Alpha. Nếu dữ liệu đến từ bảng hỏi, bạn mới có một thang đo gồm nhiều biến quan sát và cần kiểm định độ tin cậy, giá trị hội tụ, giá trị phân biệt.
Đừng dùng tên “thang đo thanh khoản” cho một công thức duy nhất rồi chạy Alpha cho các tỷ số có bản chất khác nhau. Current Ratio, Quick Ratio và Cash Ratio có thể liên quan, nhưng chúng không tự động trở thành ba câu hỏi của cùng một thang đo. Cách lựa chọn phải bám vào định nghĩa khái niệm, nguồn dữ liệu và mô hình giả thuyết.
Thanh khoản cũng cần được phân biệt với thang đo hiệu quả tài chính, thang đo cấu trúc vốn và thang đo đòn bẩy tài chính. Những khái niệm này có thể xuất hiện cạnh nhau trong một mô hình, nhưng chúng trả lời các câu hỏi khác nhau.
Nguồn thang đo gốc
Hiện danh mục nguồn được phép trích dẫn của DoThesis không có một công trình riêng về thang đo thanh khoản. Vì vậy, bạn không nên gán Current Ratio, Quick Ratio hoặc Cash Ratio cho một tác giả và năm mà bạn chưa kiểm tra được. Trong chương 3, hãy ghi rõ nguồn công thức từ báo cáo tài chính, cơ sở dữ liệu doanh nghiệp hoặc tài liệu phương pháp mà trường yêu cầu, sau khi đối chiếu bản gốc.
Bảng dưới đây giúp bạn quyết định cấu trúc đo lường. Cột “nguồn cần bổ sung” là chỗ bạn phải điền tài liệu thật của đề tài, không phải một trích dẫn minh họa có thể chép nguyên văn.
| Cách đo | Công thức hoặc dạng biến | Số chỉ báo | Bối cảnh phù hợp | Nguồn cần bổ sung trong luận văn |
|---|---|---|---|---|
| Current Ratio | Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn | 1 | Dữ liệu báo cáo tài chính | Báo cáo tài chính và tài liệu tài chính đã kiểm tra |
| Quick Ratio | Tài sản ngắn hạn trừ hàng tồn kho, chia cho nợ ngắn hạn | 1 | Muốn loại ảnh hưởng của hàng tồn kho | Báo cáo tài chính và tài liệu tài chính đã kiểm tra |
| Cash Ratio | Tiền và tương đương tiền / Nợ ngắn hạn | 1 | Tập trung vào khả năng thanh toán tức thời | Báo cáo tài chính và tài liệu tài chính đã kiểm tra |
| Thang đo Likert | Nhiều phát biểu về khả năng đáp ứng nghĩa vụ ngắn hạn | Từ 3 chỉ báo trở lên | Dữ liệu khảo sát nhà quản lý hoặc nhân viên phù hợp | Nguồn thang đo gốc và nghiên cứu điều chỉnh cần kiểm tra |
Nếu đề tài của bạn nghiên cứu tác động của thanh khoản lên hiệu quả hoạt động doanh nghiệp, hãy nói rõ thanh khoản là biến độc lập được đo bằng Current Ratio, hay là biến tiềm ẩn đo bằng các phát biểu Likert. Việc này ảnh hưởng đến mô hình, cỡ mẫu, cách nhập dữ liệu và phép kiểm định.
Một số đề tài còn đặt thanh khoản cạnh thang đo chấp nhận rủi ro, thang đo năng lực cạnh tranh hoặc thang đo rủi ro tín dụng. Bạn có thể đưa chúng vào cùng mô hình, nhưng không nên gộp các chỉ báo của chúng vào một Alpha chung chỉ vì đều liên quan đến hoạt động doanh nghiệp.
Bộ biến quan sát tham khảo
Nếu bạn dùng dữ liệu thứ cấp, bộ biến quan sát có thể chỉ là các cột số liệu được tính nhất quán cho từng doanh nghiệp và năm. Khi đó, tên “biến quan sát” dùng theo nghĩa dữ liệu đầu vào, còn kiểm định phù hợp có thể là thống kê mô tả, tương quan, hồi quy hoặc kiểm tra độ bền của mô hình. Cronbach's Alpha không phải bước bắt buộc cho ba tỷ số tài chính.
Nếu bạn dùng bảng hỏi, các phát biểu dưới đây chỉ là khung diễn đạt để bạn phát triển bảng hỏi. Đây chưa phải bản dịch được xác nhận, cũng chưa phải thang đo đã có giá trị trong bối cảnh Việt Nam. Bạn phải truy tìm nguồn gốc, xin ý kiến giảng viên và pilot trước khi thu thập chính thức.
| Mã gợi ý | Phát biểu tiếng Việt để điều chỉnh | Hướng mã hóa | Dạng dữ liệu |
|---|---|---|---|
| LIQ1 | Doanh nghiệp có khả năng đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán ngắn hạn đúng hạn | Cùng chiều | Likert 1 đến 5 hoặc 1 đến 7 |
| LIQ2 | Doanh nghiệp duy trì đủ nguồn lực ngắn hạn để thanh toán các khoản nợ đến hạn | Cùng chiều | Likert 1 đến 5 hoặc 1 đến 7 |
| LIQ3 | Doanh nghiệp có thể chuyển một phần tài sản ngắn hạn thành tiền khi cần | Cùng chiều | Likert 1 đến 5 hoặc 1 đến 7 |
| LIQ4 | Doanh nghiệp thường gặp khó khăn khi thanh toán nghĩa vụ ngắn hạn | Đảo chiều nếu giữ lại | Likert 1 đến 5 hoặc 1 đến 7 |
LIQ1 đến LIQ4 chỉ là bộ khung tham khảo. Bạn không nên ghi trong chương 3 rằng đây là thang đo chuẩn nếu chưa có nguồn gốc cụ thể. Với LIQ4, nếu thang đo dùng từ 1 là hoàn toàn không đồng ý đến 5 là hoàn toàn đồng ý, bạn cần đảo mã trước khi tính điểm tổng hợp. Trong SPSS, một biến đảo chiều của thang Likert 1 đến 5 có thể được tính theo công thức mới bằng 6 trừ giá trị cũ.
Nếu các phát biểu hỏi về nhận thức, hãy giữ chủ thể nhất quán. Ví dụ, tất cả câu nên hỏi về “doanh nghiệp của chúng tôi”, không trộn với “ngành của chúng tôi” hoặc “khách hàng của chúng tôi”. Nếu mục tiêu là đo tỷ số tài chính, không đưa cảm nhận của người trả lời vào cùng bộ biến.
Bảng hỏi thanh khoản cũng cần tránh câu hai ý. Một câu như “Doanh nghiệp có đủ tiền và quản lý tốt hàng tồn kho” đang hỏi hai nội dung. Khi người trả lời đồng ý với phần tiền nhưng không đồng ý với hàng tồn kho, bạn không biết điểm số phản ánh điều gì.
Điều chỉnh thang đo cho bối cảnh Việt Nam
Bước đầu tiên là xác định đơn vị phân tích. Nếu đơn vị là doanh nghiệp, mỗi dòng dữ liệu phải đại diện cho một doanh nghiệp hoặc một doanh nghiệp trong một năm. Nếu đơn vị là người trả lời, mỗi dòng là một bảng hỏi hợp lệ. Hai cấu trúc này không được trộn trong cùng một biến thanh khoản.
Bước tiếp theo là thống nhất kỳ tham chiếu. Với dữ liệu báo cáo tài chính, bạn có thể dùng năm tài chính. Với bảng hỏi, hãy ghi rõ người trả lời đánh giá tình hình hiện tại, 12 tháng gần đây hay một giai đoạn khác. Kỳ tham chiếu mơ hồ làm các câu trả lời khó so sánh.
Bạn cũng cần kiểm tra thuật ngữ với nhóm người sẽ trả lời. “Nghĩa vụ ngắn hạn”, “tài sản có tính thanh khoản cao” và “khả năng thanh toán đúng hạn” có thể được hiểu khác nhau giữa chủ doanh nghiệp nhỏ, kế toán trưởng và nhân viên tín dụng. Hãy dùng câu ngắn, một ý, và giải thích thuật ngữ ở phần hướng dẫn bảng hỏi nếu cần.
Với biến đảo chiều, hãy quyết định từ bản thiết kế chứ không chờ đến lúc chạy Alpha. Ghi một bảng mã riêng gồm mã gốc, mã sau đảo và cách tính. Việc đổi mã sau khi đã phân tích nhiều vòng dễ khiến bạn nhầm giữa kết quả cũ và kết quả cuối.
Sau khi có bản thử, hãy pilot với một nhóm nhỏ phù hợp với đối tượng nghiên cứu. Mục tiêu của pilot là phát hiện câu khó hiểu, biến bị bỏ trống nhiều, thời gian trả lời bất thường và các câu trả lời theo một cột. Pilot không biến một bộ câu hỏi chưa có nguồn thành thang đo đã được xác nhận.
Nếu dữ liệu đến từ báo cáo tài chính, hãy kiểm tra mẫu số bằng 0, giá trị âm và các năm thiếu dữ liệu. Một doanh nghiệp có nợ ngắn hạn bằng 0 sẽ làm Current Ratio không xác định. Bạn cần đặt quy tắc xử lý trước, ghi lại số dòng bị ảnh hưởng và giải thích trong phần phương pháp.
Kiểm định độ tin cậy và giá trị của thang đo
Quy trình phụ thuộc vào dạng thang đo. Với bộ Likert, bạn có thể đi từ làm sạch dữ liệu, Cronbach's Alpha, EFA, rồi đến CFA hoặc mô hình đo lường trong SmartPLS nếu thiết kế nghiên cứu yêu cầu. Với tỷ số tài chính, hãy bắt đầu bằng kiểm tra phân phối, ngoại lệ, dữ liệu thiếu và cách tính, sau đó mới chạy tương quan hoặc hồi quy.
Trong SPSS, mở Analyze > Scale > Reliability Analysis, đưa LIQ1 đến LIQ4 vào ô Items, chọn Model là Alpha, rồi vào Statistics và đánh dấu Scale if item deleted. Bảng Reliability Statistics cho biết Alpha, còn Item-Total Statistics cho biết Corrected Item-Total Correlation và Alpha if Item Deleted.
Nếu thang đo mới hoặc mang tính khám phá, Alpha từ 0.6 có thể được xem xét theo (Hair và cộng sự, 2010). Mốc Alpha từ 0.7 thường được chấp nhận theo (Nunnally, 1978). Corrected Item-Total Correlation từ 0.3 trở lên được nêu theo (Nunnally và Bernstein, 1994). Bạn không được xóa biến chỉ vì Alpha tăng, nếu biến đó có ý nghĩa lý thuyết và vấn đề thực tế nằm ở câu hỏi hoặc dữ liệu.
Sau Alpha, nếu bộ biến đủ điều kiện để khám phá cấu trúc, chạy Analyze > Dimension Reduction > Factor. Trong bảng KMO and Bartlett's Test, KMO từ 0.5 trở lên và Bartlett có ý nghĩa ở mức dưới 0.05 là các mốc thường được dùng theo (Kaiser, 1974). Factor loading từ 0.5 trở lên và tổng phương sai trích từ 50% trở lên có thể tham khảo (Hair và cộng sự, 2010). Eigenvalue lớn hơn 1 là một quy tắc trích nhân tố được gắn với (Kaiser, 1960).
Đây là bảng ngưỡng để bạn đối chiếu, không phải cam kết rằng dữ liệu của bạn sẽ đạt. Mỗi dòng có nguồn cụ thể để bạn đưa vào phần phương pháp hoặc phần nhận xét.
| Chỉ tiêu | Mốc tham khảo | Cách dùng | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Cronbach's Alpha | ≥ 0.70 | Độ tin cậy thường dùng | (Nunnally, 1978) |
| Cronbach's Alpha cho thang đo khám phá | ≥ 0.60 | Có thể xem xét cùng bối cảnh và lý thuyết | (Hair và cộng sự, 2010) |
| Corrected Item-Total Correlation | ≥ 0.30 | Kiểm tra mức liên hệ của biến với tổng thang đo | (Nunnally và Bernstein, 1994) |
| KMO | ≥ 0.50 | Xem xét mức phù hợp cho EFA | (Kaiser, 1974) |
| Bartlett's Test | p < 0.05 | Ma trận tương quan khác ma trận đơn vị | (Kaiser, 1974) |
| Factor loading | ≥ 0.50 | Đánh giá tải nhân tố trong EFA | (Hair và cộng sự, 2010) |
| Total Variance Explained | ≥ 50% | Đánh giá phần phương sai được giải thích | (Hair và cộng sự, 2010) |
| Eigenvalue | > 1 | Quy tắc tham khảo khi trích nhân tố | (Kaiser, 1960) |
số liệu minh họa: bảng dưới đây mô phỏng tên cột trong output SPSS. Các con số chỉ để bạn nhận diện vị trí đọc, không phải kết quả của một nghiên cứu thật.
| Reliability Statistics | Cronbach's Alpha | N of Items |
|---|---|---|
| Thang đo LIQ | 0.782 | 4 |
| Item-Total Statistics | Scale Mean if Item Deleted | Corrected Item-Total Correlation | Cronbach's Alpha if Item Deleted |
|---|---|---|---|
| LIQ1 | 11.42 | 0.561 | 0.731 |
| LIQ2 | 11.37 | 0.604 | 0.708 |
| LIQ3 | 11.51 | 0.498 | 0.759 |
| LIQ4 | 11.66 | 0.217 | 0.824 |
Trong ví dụ minh họa, LIQ4 có Corrected Item-Total Correlation dưới 0.3. Bạn vẫn phải đọc nội dung câu, kiểm tra biến đảo chiều và xem dữ liệu thiếu trước khi quyết định. Nếu xóa LIQ4, hãy ghi rõ lý do, số vòng chạy và Alpha trước, sau khi xóa. Cách làm có thể chấp nhận được trong bảo vệ là minh bạch quy trình, không phải chọn con số đẹp nhất.
Nếu bạn dùng SmartPLS cho thang đo phản xạ, hãy đánh giá outer loading, CR, AVE và HTMT theo quy trình đo lường trước khi đọc mô hình cấu trúc. Outer loading từ 0.7 trở lên có thể tham khảo (Chin, 1998) hoặc (Hair và cộng sự, 2022). CR từ 0.7 và AVE từ 0.5 trở lên được nêu theo (Fornell và Larcker, 1981). HTMT dưới 0.85, hoặc dưới 0.90 với các khái niệm gần nhau, được đề xuất theo (Henseler và cộng sự, 2015). Các chỉ số CFI, TLI và RMSEA thuộc CB-SEM, không đưa vào phần đánh giá thang đo của SmartPLS.
Cách trình bày thang đo trong chương 3
Hãy trình bày theo chuỗi: định nghĩa thanh khoản, đơn vị phân tích, nguồn dữ liệu, cách vận hành hóa, mã biến, thang đo và quy trình kiểm định. Nếu dùng tỷ số tài chính, ghi rõ tử số, mẫu số, kỳ báo cáo và cách xử lý giá trị không xác định. Nếu dùng Likert, ghi số mức đo, điểm neo, nguồn thang đo gốc và các thay đổi khi dịch hoặc điều chỉnh.
Cách viết vào luận văn: “Trong nghiên cứu này, thanh khoản được vận hành hóa bằng [Current Ratio/thang đo Likert gồm X biến quan sát], phù hợp với [bối cảnh và nguồn dữ liệu]. Các biến [LIQ1 đến LIQX] được đo bằng [mức Likert/công thức tỷ số], sau đó được kiểm tra [Cronbach's Alpha và EFA/mô tả và kiểm tra dữ liệu] trước khi đưa vào mô hình.”
Khi viết chương 4, chỉ báo cáo kết quả thật từ file của bạn. Đừng dùng bảng minh họa ở trên làm kết quả. Nếu một chỉ báo bị loại, ghi tên biến, tiêu chí, kết quả trước và sau khi loại, rồi giải thích tác động của quyết định đó đến mô hình.
Lỗi thường gặp
Lỗi đầu tiên là dùng Current Ratio, Quick Ratio và Cash Ratio như ba biến quan sát Likert rồi chạy Cronbach's Alpha mà không có lập luận. Hãy xác định chúng là các tỷ số tài chính độc lập hay các chỉ báo của một cấu trúc chung.
Lỗi thứ hai là chép một bộ phát biểu tiếng Việt từ internet nhưng không biết nguồn gốc. Bạn cần truy được tác giả, năm, số biến và bối cảnh gốc. Nếu chưa xác minh được, hãy gọi đó là biến quan sát dự kiến và trình bày quy trình điều chỉnh.
Lỗi thứ ba là đảo chiều sai. Sau khi đảo mã, kiểm tra tần suất và thống kê mô tả của biến mới. Một biến đảo chiều bị nhập nhầm có thể làm Alpha giảm và khiến EFA phân nhóm bất thường.
Lỗi thứ tư là xóa biến liên tục cho đến khi Alpha tăng. Hội đồng có thể hỏi vì sao biến bị loại, câu hỏi có ý nghĩa gì và quyết định đó có làm thay đổi nội dung khái niệm hay không. Hãy lưu từng file output và một bảng nhật ký xử lý.
Lỗi cuối là nhầm thanh khoản với hiệu quả hoạt động. Thanh khoản nói về khả năng đáp ứng nghĩa vụ ngắn hạn, còn hiệu quả hoạt động hoặc hiệu quả tài chính liên quan đến kết quả sử dụng nguồn lực. Bạn có thể kiểm tra thêm bài đổi mới sáng tạo là gì nếu mô hình có biến đổi mới sáng tạo, nhưng không gộp khái niệm này vào thang đo thanh khoản.
Câu hỏi thường gặp
Thang đo thanh khoản có bắt buộc phải dùng Cronbach's Alpha không?
Không. Nếu thanh khoản được đo bằng một tỷ số từ báo cáo tài chính, Cronbach's Alpha không phải bước bắt buộc. Alpha phù hợp hơn khi bạn có nhiều biến quan sát cùng đo một khái niệm bằng bảng hỏi.
Nên chọn Current Ratio hay Quick Ratio?
Bạn chọn theo định nghĩa và lập luận của mô hình. Current Ratio bao quát tài sản ngắn hạn, còn Quick Ratio loại hàng tồn kho khỏi tử số. Hãy dùng một cách nhất quán cho toàn bộ mẫu và ghi rõ công thức, thay vì chọn tỷ số chỉ vì kết quả hồi quy đẹp hơn.
Có thể dùng bốn biến LIQ1 đến LIQ4 trong bài không?
Có thể dùng như bộ biến dự kiến, nhưng chưa thể gọi là thang đo đã được xác nhận. Bạn cần kiểm tra nguồn gốc, điều chỉnh ngôn ngữ, pilot, làm sạch dữ liệu và kiểm định trên mẫu chính thức.
Alpha thấp thì có nên xóa ngay biến quan sát không?
Chưa nên. Trước tiên kiểm tra biến đảo chiều, dữ liệu thiếu, cách nhập mã và nội dung câu hỏi. Sau đó xem Corrected Item-Total Correlation, Alpha if Item Deleted và lập luận lý thuyết. Xóa biến cần được ghi lại và giải thích.
Thang đo thanh khoản có thể chạy SmartPLS không?
Có nếu bạn xây dựng thanh khoản như một biến tiềm ẩn với các chỉ báo phù hợp và mô hình PLS-SEM có cơ sở. Nếu dữ liệu chỉ gồm một tỷ số tài chính, bạn có thể đưa tỷ số đó trực tiếp vào mô hình thay vì tạo một biến tiềm ẩn không cần thiết.
Tôi có thể lấy ngưỡng trong bảng minh họa để kết luận dữ liệu của mình không?
Bạn có thể dùng các ngưỡng đã có nguồn để đối chiếu, nhưng kết luận phải dựa trên output thật của bạn. Bảng số liệu minh họa chỉ cho biết cách nhận diện cột Cronbach's Alpha, Corrected Item-Total Correlation và Alpha if Item Deleted trong SPSS.
Hãy mở lại file dữ liệu, quyết định thanh khoản của bạn là tỷ số tài chính hay thang đo Likert, rồi lập bảng mã biến trước khi chạy phân tích. Nếu cần chạy kiểm định trên chính file .sav hoặc .csv và ghi kết quả vào chương 4, bạn có thể dùng module M4 phân tích dữ liệu của DoThesis.